TT | Mã CK | Mã LV | Lĩnh Vực | Ngày Cập Nhật | SL Cổ Phiếu | DT Hàng Năm | Vốn Điều Lệ |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SZL | BDS | Bất Động Sản | 17-12-2010 | 10,000,000 | 0 | 100,000,000,000 |
Ngày cập nhật: 04-01-2012
1. Giới thiệu chung:
Lịch sử hình thành:
Lĩnh vực Kinh doanh
2. Danh mục dự án đang đầu tư:
3. Kế hoạch đầu tư 5 năm tới:
4. Báo cáo theo quý:
KẾT QUẢ KINH DOANH |
Quý 4/2010 |
Quý 1/2011 |
Quý 2/2011 |
Quý 3/2011 |
Doanh thu thuần |
47,786 |
20,474 |
24,129 |
27,859 |
LN gộp |
20,438 |
5,095 |
5,248 |
7,631 |
LN thuần từ HĐKD |
22,988 |
8,910 |
21,997 |
12,771 |
LNST thu nhập DN |
17,502 |
7,145 |
18,263 |
10,496 |
LNST của CĐ cty mẹ |
17,502 |
7,145 |
18,263 |
10,496 |
CÂN ĐỐI KẾ TOÁN |
Quý 4/2010 |
Quý 1/2011 |
Quý 2/2011 |
Quý 3/2011 |
Tài sản ngắn hạn |
340,888 |
348,005 |
383,711 |
418,822 |
Tổng tài sản |
804,441 |
795,633 |
833,794 |
865,188 |
Nợ ngắn hạn |
145,332 |
113,056 |
121,856 |
112,625 |
Nợ phải trả |
314,943 |
298,914 |
342,762 |
378,489 |
Vốn chủ sở hữu |
489,498 |
496,719 |
491,032 |
486,699 |
Lợi ích CĐ thiểu số |
- |
- |
- |
- |
CHỈ TIÊU CƠ BẢN |
Quý 4/2010 |
Quý 1/2011 |
Quý 2/2011 |
Quý 3/2011 |
ROS |
36.62 |
34.90 |
75.69 |
37.68 |
ROA |
2.19 |
0.90 |
2.24 |
1.24 |
ROE |
3.57 |
1.44 |
3.70 |
2.15 |
EPS |
2,818 |
2,627 |
3,099 |
2,670 |
BVPS |
24,475 |
24,836 |
24,552 |
24,335 |
P/E |
7.38 |
5.90 |
4.03 |
4.61 |
5. Báo cáo theo năm:
KẾT QUẢ KINH DOANH |
Năm 2007 |
Năm 2008 |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
Doanh thu thuần |
244,840 |
227,243 |
77,374 |
129,557 |
LN gộp |
75,887 |
93,936 |
25,805 |
49,736 |
LN thuần từ HĐKD |
81,921 |
112,092 |
49,570 |
70,867 |
LNST thu nhập DN |
67,063 |
85,352 |
43,900 |
56,432 |
LNST của CĐ cty mẹ |
67,063 |
85,352 |
43,900 |
56,432 |
CÂN ĐỐI KẾ TOÁN |
Năm 2007 |
Năm 2008 |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
Tài sản ngắn hạn |
387,333 |
372,070 |
365,421 |
340,612 |
Tổng tài sản |
597,994 |
645,673 |
787,735 |
800,036 |
Nợ ngắn hạn |
390,688 |
435,314 |
311,611 |
140,638 |
Nợ phải trả |
395,753 |
445,169 |
318,339 |
310,462 |
Vốn chủ sở hữu |
202,242 |
200,504 |
469,396 |
489,574 |
Lợi ích CĐ thiểu số |
- |
- |
- |
- |
CHỈ TIÊU CƠ BẢN |
Năm 2007 |
Năm 2008 |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
ROS |
27.39 |
37.56 |
56.74 |
43.12 |
ROA |
13.13 |
13.73 |
6.13 |
7.11 |
ROE |
40.44 |
42.39 |
13.11 |
11.77 |
EPS |
- |
8,548 |
4,752 |
2,818 |
BVPS |
- |
20,050 |
46,940 |
24,479 |
P/E |
- |
6.02 |
15.78 |
7.38 |
6. Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
Năm 2011 |
Tổng doanh thu |
100,000 |
159,000 |
180,000 |
Doanh thu thuần |
- |
- |
- |
LN trước thuế |
25,000 |
67,000 |
76,000 |
LNST thu nhập DN |
23,000 |
53,000 |
- |
EPS |
- |
- |
- |
Tỷ lệ cổ tức |
20 |
20 |
- |
Nguồn: vietstock.vn, cafef.vn
Trường Đại Học Thăng Long
Điện thoại: (84-24) 38 58 73 46
Email: info@thanglong.edu.vn
Chi Tiết Liên Hệ ĐIỀU KHOẢN FAQ
SL Tài khoản: 5,205