TT | Mã CK | Mã LV | Lĩnh Vực | Ngày Cập Nhật | SL Cổ Phiếu | DT Hàng Năm | Vốn Điều Lệ |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DTT | XNK | Hàng Hóa và Dịch Vụ Công Nghiệp | 05-01-2011 | 8,151,820 | 0 | 81,518,200,000 |
Ngày cập nhật: 26-09-2011
1. Giới thiệu chung:
Lịch sử hình thành:
Lĩnh vực Kinh doanh
3. Kế hoạch đầu tư 5 năm tới:
4. Báo cáo theo quý:
KẾT QUẢ KINH DOANH |
Quý 3/2010 |
Quý 4/2010 |
Quý 1/2011 |
Quý 2/2011 |
Doanh thu thuần |
32,768 |
42,188 |
32,701 |
31,923 |
LN gộp |
2,283 |
2,217 |
2,361 |
2,659 |
LN thuần từ HĐKD |
474 |
-125 |
213 |
-742 |
LNST thu nhập DN |
498 |
-83 |
636 |
152 |
LNST của CĐ cty mẹ |
498 |
-83 |
636 |
152 |
CÂN ĐỐI KẾ TOÁN |
Quý 3/2010 |
Quý 4/2010 |
Quý 1/2011 |
Quý 2/2011 |
Tài sản ngắn hạn |
54,192 |
54,044 |
63,279 |
62,479 |
Tổng tài sản |
132,143 |
135,812 |
152,321 |
148,045 |
Nợ ngắn hạn |
14,595 |
14,719 |
29,569 |
27,892 |
Nợ phải trả |
15,620 |
19,372 |
35,741 |
33,208 |
Vốn chủ sở hữu |
116,523 |
116,440 |
116,580 |
114,837 |
Lợi ích CĐ thiểu số |
- |
- |
- |
- |
CHỈ TIÊU CƠ BẢN |
Quý 3/2010 |
Quý 4/2010 |
Quý 1/2011 |
Quý 2/2011 |
ROS |
1.52 |
-0.20 |
1.95 |
0.48 |
ROA |
0.39 |
-0.06 |
0.42 |
0.10 |
ROE |
0.43 |
-0.07 |
0.55 |
0.13 |
EPS |
183 |
162 |
142 |
148 |
BVPS |
14,294 |
14,284 |
14,301 |
14,087 |
P/E |
57.23 |
56.87 |
62.18 |
43.35 |
5. Báo cáo theo năm:
KẾT QUẢ KINH DOANH |
Năm 2007 |
Năm 2008 |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
Doanh thu thuần |
54,860 |
112,290 |
71,838 |
138,811 |
LN gộp |
7,624 |
11,662 |
3,917 |
7,440 |
LN thuần từ HĐKD |
4,763 |
6,178 |
1,300 |
532 |
LNST thu nhập DN |
4,102 |
5,803 |
1,413 |
822 |
LNST của CĐ cty mẹ |
4,102 |
5,803 |
1,413 |
822 |
CÂN ĐỐI KẾ TOÁN |
Năm 2007 |
Năm 2008 |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
Tài sản ngắn hạn |
88,576 |
62,623 |
62,697 |
53,384 |
Tổng tài sản |
105,930 |
105,303 |
125,251 |
140,380 |
Nợ ngắn hạn |
4,848 |
4,917 |
9,926 |
19,765 |
Nợ phải trả |
4,895 |
4,936 |
9,926 |
24,436 |
Vốn chủ sở hữu |
101,035 |
100,367 |
115,324 |
115,944 |
Lợi ích CĐ thiểu số |
- |
- |
- |
- |
CHỈ TIÊU CƠ BẢN |
Năm 2007 |
Năm 2008 |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
ROS |
7.48 |
5.17 |
1.77 |
0.59 |
ROA |
5.97 |
5.49 |
1.23 |
0.62 |
ROE |
6.41 |
5.76 |
1.31 |
0.71 |
EPS |
1,410 |
1,104 |
209 |
162 |
BVPS |
28,867 |
19,301 |
15,729 |
14,223 |
P/E |
23.97 |
8.97 |
54.55 |
56.87 |
6. Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
Năm 2011 |
Tổng doanh thu |
100,000 |
137,532 |
- |
Doanh thu thuần |
- |
- |
168,000 |
LN trước thuế |
- |
10,250 |
- |
LNST thu nhập DN |
- |
8,969 |
8,000 |
EPS |
- |
- |
- |
Tỷ lệ cổ tức |
- |
10.2 |
9 |
Nguồn: vietstock.vn, cafef.vn
Trường Đại Học Thăng Long
Điện thoại: (84-24) 38 58 73 46
Email: info@thanglong.edu.vn
Chi Tiết Liên Hệ ĐIỀU KHOẢN FAQ
SL Tài khoản: 5,205