TT | Mã CK | Mã LV | Lĩnh Vực | Ngày Cập Nhật | SL Cổ Phiếu | DT Hàng Năm | Vốn Điều Lệ |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DRC | CK | Ô Tô & Phụ Tùng | 06-01-2011 | 30,769,248 | 0 | 153,846,240,000 |
Ngày cập nhật: 23-09-2011
1. Giới thiệu chung:
Lịch sử hình thành:
Lĩnh vực Kinh doanh
2. Danh mục dự án đang đầu tư:
3. Kế hoạch đầu tư 5 năm tới:
4. Báo cáo theo quý:
KẾT QUẢ KINH DOANH |
Quý 3/2010 |
Quý 4/2010 |
Quý 1/2011 |
Quý 2/2011 |
Doanh thu thuần |
542,139 |
648,253 |
574,608 |
712,987 |
LN gộp |
77,277 |
114,175 |
88,548 |
121,953 |
LN thuần từ HĐKD |
49,974 |
77,606 |
52,959 |
77,884 |
LNST thu nhập DN |
37,974 |
59,118 |
40,673 |
59,478 |
LNST của CĐ cty mẹ |
37,974 |
59,118 |
40,673 |
59,478 |
CÂN ĐỐI KẾ TOÁN |
Quý 3/2010 |
Quý 4/2010 |
Quý 1/2011 |
Quý 2/2011 |
Tài sản ngắn hạn |
634,647 |
777,866 |
915,303 |
969,032 |
Tổng tài sản |
877,381 |
1,048,963 |
1,216,005 |
1,268,760 |
Nợ ngắn hạn |
167,589 |
261,340 |
400,977 |
354,171 |
Nợ phải trả |
208,176 |
316,865 |
463,907 |
488,019 |
Vốn chủ sở hữu |
669,205 |
732,098 |
752,098 |
780,740 |
Lợi ích CĐ thiểu số |
- |
- |
- |
- |
CHỈ TIÊU CƠ BẢN |
Quý 3/2010 |
Quý 4/2010 |
Quý 1/2011 |
Quý 2/2011 |
ROS |
7.00 |
9.12 |
7.08 |
8.34 |
ROA |
4.45 |
6.14 |
3.34 |
4.79 |
ROE |
5.83 |
8.44 |
5.41 |
7.76 |
EPS |
9,934 |
7,257 |
6,052 |
5,698 |
BVPS |
21,742 |
23,786 |
24,437 |
25,368 |
P/E |
4.10 |
5.51 |
5.25 |
3.83 |
5. Báo cáo theo năm:
KẾT QUẢ KINH DOANH |
Năm 2007 |
Năm 2008 |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
Doanh thu thuần |
1,169,781 |
1,290,518 |
1,815,041 |
2,160,139 |
LN gộp |
140,370 |
157,081 |
522,281 |
375,783 |
LN thuần từ HĐKD |
73,769 |
48,101 |
392,133 |
257,311 |
LNST thu nhập DN |
70,868 |
51,789 |
393,275 |
196,184 |
LNST của CĐ cty mẹ |
70,868 |
51,789 |
393,275 |
196,184 |
CÂN ĐỐI KẾ TOÁN |
Năm 2007 |
Năm 2008 |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
Tài sản ngắn hạn |
437,693 |
429,046 |
546,820 |
771,480 |
Tổng tài sản |
584,408 |
614,519 |
785,049 |
1,064,193 |
Nợ ngắn hạn |
261,739 |
302,503 |
184,596 |
290,042 |
Nợ phải trả |
375,812 |
397,833 |
227,943 |
332,542 |
Vốn chủ sở hữu |
208,596 |
216,686 |
557,106 |
731,651 |
Lợi ích CĐ thiểu số |
- |
- |
- |
- |
CHỈ TIÊU CƠ BẢN |
Năm 2007 |
Năm 2008 |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
ROS |
5.99 |
3.93 |
21.20 |
8.84 |
ROA |
12.97 |
8.64 |
56.20 |
21.22 |
ROE |
40.47 |
24.36 |
101.65 |
30.45 |
EPS |
5,440 |
3,021 |
25,368 |
7,257 |
BVPS |
15,998 |
14,085 |
36,221 |
23,772 |
P/E |
22.61 |
5.56 |
4.81 |
5.51 |
6. Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
Năm 2011 |
Tổng doanh thu |
1,230,000 |
2,100,000 |
2,350,000 |
Doanh thu thuần |
- |
- |
- |
LN trước thuế |
52,000 |
180,000 |
200,000 |
LNST thu nhập DN |
- |
- |
- |
EPS |
- |
- |
- |
Tỷ lệ cổ tức |
- |
- |
- |
Nguồn: vietstock.vn, cafef.vn
Trường Đại Học Thăng Long
Điện thoại: (84-24) 38 58 73 46
Email: info@thanglong.edu.vn
Chi Tiết Liên Hệ ĐIỀU KHOẢN FAQ
SL Tài khoản: 5,205